사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thông gia" (1)

thông gia
영어 명사in-laws, relatives by marriage
내 단어장
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
They are in-laws through a marriage.

swap_horiz 관련 단어 "thông gia" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "thông gia" (2)

Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
They are in-laws through a marriage.
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.